olympian games

olympian games

An athlete competes in the discus throw at the Olympian Games.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Thế vận hội Olympia cổ đại: "olympian games" chỉ các đại hội thể thao toàn Hy Lạp cổ đại được tổ chức tại Olympia để tôn vinh thần Zeus. Sự kiện này diễn ra bốn năm một lần, bắt đầu từ năm 776 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Thế vận hội Olympia cổ đại một lễ hội thể thao tôn giáo lớn ở Hy Lạp cổ đại.)
  • (Những người chiến thắng Thế vận hội Olympia cổ đại được trao vòng nguyệt quế ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to revive the olympian games": hồi sinh Thế vận hội Olympia cổ đại.
    • Baron Pierre de Coubertin proposed to revive the olympian games in the modern era. (Nam tước Pierre de Coubertin đề xuất hồi sinh Thế vận hội Olympia cổ đại trong thời kỳ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Olympic Games (danh từ): Thế vận hội hiện đại, thường dùng để chỉ sự kiện thể thao quốc tế bắt đầu từ năm 1896.
    • The Olympic Games are held every four years. (Thế vận hội hiện đại được tổ chức bốn năm một lần.)
  • Olympian (danh từ): người tham gia Thế vận hội Olympia cổ đại hoặc vận động viên Olympic hiện đại.
    • He was an Olympian in the ancient games. (Ông ấy một vận động viên tham gia Thế vận hội Olympia cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient Olympic Games: Thế vận hội cổ đại.
  • Panhellenic Games: Đại hội toàn Hy Lạp (bao gồm cả các đại hội khác ngoài Olympia).
Các cụm từ liên quan
  • Olympian festival: lễ hội Olympia.
    • The olympian festival included athletic competitions, sacrifices, and artistic performances. (Lễ hội Olympia bao gồm các cuộc thi thể thao, hiến tế biểu diễn nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Olympian feat: kỳ tích phi thường (ám chỉ thành tích xuất sắc như trong các cuộc thi cổ đại).
    • Climbing Mount Everest is an Olympian feat. (Leo núi Everest một kỳ tích phi thường.)